Longines Master Collection Moonphase L2.909.4.97.0, còn được tìm kiếm bằng mã viết liền L29094970, là mẫu đồng hồ nam cơ tự động kết hợp mặt số xanh sunray, cọc kim cương, lịch tuần trăng và lịch ngày bằng kim. Đây là một trong những cấu hình nổi bật nhất của Longines Master Collection, đặc biệt hấp dẫn trên thị trường đồng hồ đã qua sử dụng nhờ mức giá thấp hơn đáng kể so với giá retail quốc tế.

1787308785376-1713797880654666680-g6555526695584098185-a666516168abc1d9ce87e49fff0f621e

Tổng quan Longines L2.909.4.97.0

Longines L2.909.4.97.0 thuộc dòng The Longines Master Collection Moonphase. Thế hệ Master Moonphase 40 mm và 42 mm này xuất hiện vào cuối tháng 8/2019; riêng L2.909.4.97.0 là bản vỏ thép 40 mm, mặt xanh đính kim cương và dây da cá sấu màu xanh. Giá công bố khi ra mắt của nhóm phiên bản 40 mm cọc kim cương vào khoảng 2.750 USD.

Đây không phải đồng hồ thể thao hay đồng hồ lặn. Giá trị của mẫu này nằm ở ngôn ngữ dress watch hiện đại, complication moonphase giàu cảm xúc và mặt số kim cương đủ nổi bật nhưng chưa quá phô trương.

1787308785411-1713797880654666680-g6555526695584098185-2bb4f02041a07f8802a2c3412195223c

Thông số Longines Master L2.909.4.97.0

Hạng mụcThông số
Bộ sưu tậpThe Longines Master Collection Moonphase
ReferenceL2.909.4.97.0
Đường kính40 mm
Lug-to-lug47 mm
Độ dày11,1 mm
Lug width21 mm
Trọng lượngKhoảng 84,8 gram
Chất liệu vỏThép không gỉ
Kính trướcSapphire chống trầy xước
ĐáyKính sapphire lộ máy
Mặt sốXanh chải tia sunray
Kim cương13 viên Top Wesselton VS–SI, tổng 0,059 carat
Bộ máyLongines calibre L899
Tần số25.200 dao động/giờ – 3,5 Hz
Chức năngGiờ, phút, giây; pointer date; moonphase
Trữ cótKhoảng 64 hoặc lên tới 72 giờ, tùy revision
Chống nước3 bar – 30 m
DâyDa cá sấu màu xanh
KhóaKhóa gập ba lớp, mở bằng nút bấm

Các số đo 40 × 47 × 11,1 mm, khoảng cách càng 21 mm, trọng lượng 84,8 gram và cấu hình kim cương được nhiều nhà bán lẻ Longines tại Thụy Sĩ công bố đồng nhất cho chính reference L2.909.4.97.0.

1787308785481-1713797880654666680-g6555526695584098185-1e0c0c04e4f678418e42d93e68005092

Thiết kế mặt số xanh sunray

Điểm thu hút nhất của Longines L2.909.4.97.0 là mặt số sunray blue. Những đường chải tia bắt đầu từ trung tâm và tỏa ra ngoài, khiến màu xanh thay đổi đáng kể theo điều kiện ánh sáng.

Trong môi trường tối, mặt số có thể chuyển gần sang xanh navy. Khi tiếp xúc ánh sáng trực diện, những vùng xanh sáng xuất hiện rõ hơn, đồng thời bộ kim bạc đánh bóng và cọc kim cương bắt đầu phản chiếu mạnh.

Vành bezel được làm khá mảnh, tạo cảm giác mặt số trải rộng gần sát vỏ. Vì vậy, dù đường kính chỉ 40 mm, chiếc đồng hồ có thể nhìn lớn hơn một số mẫu 40 mm sử dụng bezel dày.

Đây là kiểu thiết kế ưu tiên hiệu ứng thị giác. Người thích dress watch nhỏ gọn 36–38 mm có thể cảm thấy mẫu này hơi lớn, nhưng người muốn một chiếc đồng hồ thanh lịch có độ hiện diện rõ sẽ đánh giá cao tỷ lệ này.

1787308785376-1713797880654666680-g6555526695584098185-a666516168abc1d9ce87e49fff0f621e

Vì sao đồng hồ có 13 viên kim cương?

Mặt số được đính 13 viên kim cương Top Wesselton, độ sạch VS–SI, tổng trọng lượng 0,059 carat. Vị trí 12 giờ sử dụng hai viên kim cương, trong khi 11 vị trí còn lại mỗi vị trí một viên.

Hai viên tại vị trí 12 giờ vừa tạo điểm nhấn vừa giúp người đeo nhanh chóng định hướng mặt số. Tổng trọng lượng 0,059 carat cho thấy các viên đá tương đối nhỏ, chủ yếu đóng vai trò cọc giờ bắt sáng thay vì biến đồng hồ thành một món trang sức phô trương.

Nhìn qua ảnh chụp cận cảnh, kim cương có thể trông khá nổi. Tuy nhiên, ở khoảng cách đeo thông thường, hiệu ứng kín đáo hơn đáng kể. Chỉ khi gặp ánh sáng mạnh hoặc người dùng nghiêng cổ tay đúng góc, độ lấp lánh mới thể hiện rõ.

Đây cũng là lý do Longines L2.909.4.97.0 vẫn phù hợp với nam giới thường xuyên mặc sơ mi, suit hoặc trang phục smart casual.


Moonphase và pointer date hoạt động như thế nào?

Tại vị trí 6 giờ là cụm hiển thị kết hợp giữa moonphasepointer date.

Moonphase thể hiện tương đối các giai đoạn trăng non, bán nguyệt và trăng tròn. Bao quanh đĩa tuần trăng là vòng số ngày từ 1 đến 31; một kim nhỏ có đầu hình lưỡi liềm chỉ ngày hiện tại.

Cách bố trí này giúp Longines tránh phải đặt thêm cửa sổ ngày tại vị trí 3 giờ, giữ cho mặt số cân bằng theo trục dọc giữa logo ở phía trên và moonphase ở phía dưới.

Tuy nhiên, vòng ngày tương đối nhỏ nên không dễ đọc nhanh bằng cửa sổ date truyền thống. Người có thị lực không tốt sẽ phải nhìn kỹ hơn.

Longines L2.909.4.97.0 cũng không phải annual calendar. Bộ máy không tự phân biệt tháng có 30 hay 31 ngày. Sau tháng 2 và những tháng chỉ có 30 ngày, người dùng vẫn phải chỉnh lịch thủ công.

Moonphase trên mẫu này vì thế mang nhiều giá trị thẩm mỹ và cảm xúc hơn là công dụng thiết yếu.


Bộ máy Longines L899: 64 giờ hay 72 giờ?

Longines Master L2.909.4.97.0 sử dụng bộ máy tự động calibre L899, có 21 chân kính và tần số 25.200 dao động/giờ, tương đương 3,5 Hz.

Điểm dễ gây nhầm nhất là thời lượng trữ cót.

Khi thế hệ Master Collection Moonphase được giới thiệu năm 2019, bộ máy L899 được công bố có khoảng 64 giờ trữ cót. Đây là thông số thường gắn với những chiếc đời đầu sử dụng L899.2.

Trong khi đó, trang chính thức hiện hành của Longines dành cho biến thể dây thép cùng mặt số, mã L2.909.4.97.6, công bố mức trữ cót lên tới 72 giờ, tần số vẫn là 25.200 dao động/giờ. Trên thị trường cũng đã xuất hiện những chiếc L2.909.4.97.0 được ghi nhận sử dụng L899.5.

Do Longines không công bố công khai thời điểm chuyển đổi chính xác giữa các revision, người mua đồng hồ đã qua sử dụng không nên mặc định chỉ dựa vào reference hoặc năm trên thẻ.

Cách xác định chính xác nhất là quan sát dòng khắc trên bộ máy qua đáy kính:

L899.2: thường áp dụng thông số khoảng 64 giờ.

L899.5: thường áp dụng thông số tối đa 72 giờ.

Chênh lệch tám giờ không làm thay đổi hoàn toàn trải nghiệm, nhưng việc nhận diện đúng revision rất quan trọng khi kiểm tra và định giá đồng hồ cũ.

L899 hỗ trợ lên cót tay và dừng kim giây khi chỉnh giờ. Tần số 3,5 Hz tạo ra khoảng bảy bước tiến của kim giây trong mỗi giây, nằm giữa máy 3 Hz và 4 Hz. Đây là sự cân bằng giữa độ mượt của kim giây và khả năng duy trì thời lượng trữ cót.

1787308785446-1713797880654666680-g6555526695584098185-223c3395251d7747a391ddaec108b7ee

Khả năng chống nước 3 bar

Longines công bố mức chống nước của dòng Master Collection Moonphase này là 3 bar, tương đương ký hiệu 30 m. Con số 30 m không có nghĩa người dùng có thể đeo đồng hồ lặn xuống độ sâu 30 m.

Theo hướng dẫn của chính Longines, mức 30 m phù hợp với sử dụng hằng ngày, mưa và nước bắn nhẹ; không được thiết kế cho bơi hoặc lặn.

Mẫu L2.909.4.97.0 còn sử dụng dây da cá sấu, vốn nhạy với nước, mồ hôi và độ ẩm. Vì vậy, không nên đeo khi bơi, tắm hoặc xông hơi.

Xét đúng định vị dress watch, 3 bar có thể hiểu được. Nhưng xét theo nhu cầu sử dụng hiện đại, đây vẫn là một điểm trừ rõ ràng. Một mức chống nước 5 bar sẽ giúp người đeo yên tâm hơn trong sinh hoạt hằng ngày.


Longines L2.909.4.97.0 trên cổ tay 17,5 cm

Với cổ tay 17,5 cm, đường kính 40 mm và lug-to-lug 47 mm vẫn nằm trong giới hạn phù hợp. Hai đầu càng chưa tràn khỏi bề ngang cổ tay, trong khi dây da ôm tay nhanh hơn dây kim loại.

Tuy nhiên, bezel mảnh và diện tích dial lớn khiến đồng hồ có độ hiện diện rõ. Đây không phải kiểu dress watch nhỏ gọn, kín đáo mà là một mẫu thanh lịch theo tỷ lệ hiện đại.

Độ dày 11,1 mm đủ gọn để sử dụng cùng áo sơ mi. Trọng lượng khoảng 84,8 gram cũng giúp đồng hồ không tạo cảm giác quá nặng hay mất cân bằng trên tay.

Cổ tay từ khoảng 16–18 cm sẽ phù hợp nhất. Người có cổ tay dưới 15,5 cm nên thử trực tiếp vì mặt số có thể chiếm khá nhiều diện tích.

1787308785460-1713797880654666680-g6555526695584098185-a96d118e4e803970e070356787681403

Ưu điểm của Longines Master Moonphase L2.909.4.97.0

Ưu điểm đầu tiên là mặt số có khả năng nhận diện mạnh. Sự kết hợp giữa xanh sunray, 13 viên kim cương và moonphase giúp chiếc đồng hồ khác biệt rõ so với các mẫu Longines ba kim thông thường.

Thứ hai là bộ kích thước khá cân đối. Vỏ 40 mm, lug-to-lug 47 mm và độ dày 11,1 mm đủ hiện đại nhưng chưa quá cồng kềnh.

Thứ ba là calibre L899 có thời lượng trữ cót tốt. Dù là bản 64 hay 72 giờ, người dùng vẫn có thể tháo đồng hồ trong khoảng hai ngày mà chưa chắc phải chỉnh lại toàn bộ.

Cuối cùng, giá trên thị trường đã qua sử dụng hấp dẫn hơn đáng kể so với retail. Phiên bản dây thép cùng mặt số hiện được Longines niêm yết 2.850 CHF tại một số thị trường, trong khi nhiều nhà bán lẻ Thụy Sĩ cũng công bố mức tương tự cho L2.909.4.97.0.


Ba nhược điểm đáng chú ý

Điểm trừ lớn nhất là khả năng chống nước chỉ 3 bar, khiến chiếc đồng hồ không phù hợp cho người muốn đeo một chiếc duy nhất trong mọi hoàn cảnh.

Điểm trừ thứ hai là khả năng đọc thông tin chưa tối ưu. Kim bạc đánh bóng có thể hòa vào mặt số ở một số góc, vòng lịch ngày khá nhỏ và thiết kế không ưu tiên quan sát trong bóng tối.

Điểm trừ thứ ba là chi phí sử dụng dây da. Dây alligator đẹp và phù hợp phong cách dress watch, nhưng dễ xuống cấp nếu thường xuyên tiếp xúc mồ hôi hoặc độ ẩm. Kích thước lug 21 mm cũng ít phổ biến hơn chuẩn 20 hoặc 22 mm.


Chia sẻ

zalo icon