Rolex Datejust 41 ref. 126333 là một trong những mẫu Datejust tiêu biểu nhất của thế hệ hiện đại. Đây là phiên bản Yellow Rolesor, kết hợp thép Oystersteel với vàng vàng 18K, kích thước 41 mm và bộ máy calibre 3235. Nếu Datejust 36 đại diện cho tỷ lệ cổ điển của Rolex, thì 126333 là lựa chọn dành cho người muốn giữ nguyên DNA Datejust nhưng với kích thước lớn, hiện đại và nổi bật hơn.

Điểm đáng chú ý ở 126333 là Rolex không biến Datejust thành một chiếc đồng hồ thể thao cỡ lớn. Hãng chỉ mở rộng kích thước trong khi vẫn duy trì thiết kế thanh lịch, độ dày tương đối gọn và những chi tiết nhận diện quen thuộc như bezel khía, Cyclops, dây Jubilee hoặc Oyster và cửa sổ lịch ở vị trí 3 giờ.

1789551819483-1496233410138477491-1713797880654666680-2f00263ada3bfce82e0d3bce4bf1cbcc

Thiết kế: Rolex rất điển hình nhưng không nhàm chán

Rolex Datejust 41 126333 có đường kính 41 mm. Đây là thông số chính thức từ Rolex. Những số đo độc lập thường ghi nhận độ dày khoảng 11,6–11,8 mm và lug-to-lug khoảng 47–48 mm.

Chính tỷ lệ này khiến 126333 đeo gọn hơn nhiều mẫu đồng hồ thể thao 41 mm.

Nhìn trực diện, Datejust 41 có mặt khá lớn. Nhưng khi nhìn ngang, phần vỏ lại tương đối mỏng và càng không kéo quá dài. Vì vậy, đồng hồ vẫn giữ được chất thanh lịch vốn có của Datejust.

Về vật liệu, Rolex gọi cấu hình này là Yellow Rolesor.

Đây là sự kết hợp giữa:

thép Oystersteel;

vàng vàng 18K;

bezel vàng;

núm vàng;

các mắt giữa dây vàng trên bản two-tone.

Điều này cần phân biệt rõ với đồng hồ mạ vàng. 126333 không phải thép phủ màu vàng, mà sử dụng các chi tiết vàng 18K thực sự.

1789551819636-1496233410138477491-1713797880654666680-50859ef07bd7f94a98e59d71f69f75ba

Bezel khía: một trong những chi tiết tạo nhận diện mạnh nhất

Fluted bezel là một trong những đặc trưng nổi bật nhất của Datejust.

Ban đầu, kiểu khía này có liên quan tới cấu trúc kỹ thuật của vỏ Oyster. Ngày nay, vai trò chủ yếu của nó là thẩm mỹ.

Trên 126333, bezel vàng 18K có khả năng phản chiếu ánh sáng rất mạnh. Khi cổ tay chuyển động, từng mặt nhỏ trên bezel bắt sáng khác nhau, tạo cảm giác chiếc đồng hồ luôn thay đổi.

Đây cũng là lý do Datejust 126333 nhìn nổi bật hơn nhiều so với các bản bezel trơn.

1789551819595-1496233410138477491-1713797880654666680-7fc7e226d2fd9eabb54ba131bbd38481

Mặt số: rất nhiều lựa chọn

Một lợi thế lớn của reference 126333 là có nhiều kiểu mặt số.

Phổ biến có:

Champagne;

Black;

White;

Slate;

Diamond-set;

Roman numerals;

Baton markers.

Trong đó, mặt Champagne thường được xem là cấu hình mang chất Datejust demi vàng rõ nhất.

Màu Champagne kết hợp với vàng 18K trên bezel và dây giúp tổng thể đồng hồ đồng nhất, sang trọng và rất dễ nhận diện.

Nếu chọn bản cọc kim cương, Datejust sẽ thiên nhiều hơn về tính trang sức. Trong khi đó, bản cọc baton thường dễ đọc giờ và thực dụng hơn.

1789551819546-1496233410138477491-1713797880654666680-2dbf4038c895502dce7e85ef6173da36

Kính sapphire và Cyclops

126333 sử dụng kính sapphire chống xước.

Ở vị trí 3 giờ là kính phóng đại Cyclops, đặt trên cửa sổ lịch.

Cyclops không chỉ có tác dụng phóng đại ngày. Nó đã trở thành một phần nhận diện rất mạnh của Datejust.

Chỉ cần nhìn từ xa, cửa sổ lịch phóng đại ở vị trí 3 giờ đã giúp chiếc đồng hồ rất dễ được nhận ra là Rolex.

1789551819585-1496233410138477491-1713797880654666680-5f4884a0f838c4f0a115ec72f0b0f88a

Dây Jubilee và dây Oyster

Reference 126333 có thể được cấu hình với dây Jubilee hoặc Oyster.

Jubilee

Dây Jubilee gồm năm mảnh liên kết.

Đây là loại dây được Rolex giới thiệu cùng Datejust từ năm 1945.

Ưu điểm lớn nhất của Jubilee là:

ôm cổ tay tốt;

nhiều khớp chuyển động;

tạo nhiều bề mặt phản chiếu ánh sáng;

phù hợp với phong cách sang trọng của Datejust.

Trên bản two-tone, phần mắt giữa bằng vàng 18K khiến bộ dây càng nổi bật.

1789551819605-1496233410138477491-1713797880654666680-01ba3fb28d06d1cc4e2b624811c3f134

Oyster

Dây Oyster có cấu trúc ba mảnh.

Nó cho cảm giác khỏe, đơn giản và thể thao hơn Jubilee.

Nếu Jubilee nhấn mạnh chất dressy của Datejust, Oyster khiến 126333 trông hiện đại và mạnh mẽ hơn.

Khóa sử dụng Oysterclasp kết hợp hệ thống Easylink, cho phép nới nhanh khoảng 5 mm mà không cần tháo mắt dây.

Đây là một chi tiết rất thực dụng khi cổ tay thay đổi kích thước trong ngày.


Calibre 3235: phần nâng cấp lớn nhất

Rolex 126333 sử dụng calibre 3235.

Đây là bộ máy automatic do Rolex tự phát triển và sản xuất.

Thông số chính:

31 chân kính;

tần số 28.800 dao động/giờ;

4 Hz;

rotor Perpetual lên cót hai chiều;

khoảng 70 giờ trữ cót;

lịch ngày;

chỉnh lịch nhanh;

stop-seconds;

dây tóc Blue Parachrom;

bộ thoát Chronergy;

giảm chấn Paraflex.

Điểm đáng chú ý nhất là thời gian trữ cót.

Các thế hệ Datejust sử dụng calibre 3135 trước đây thường có khoảng 48 giờ.

Calibre 3235 nâng con số đó lên khoảng 70 giờ.

Trong thực tế, đây là một nâng cấp rất hữu ích.

Nếu tháo đồng hồ tối thứ Sáu và đeo lại sáng thứ Hai, khoảng thời gian đó thường vẫn nằm trong mức trữ cót danh nghĩa của máy nếu trước đó đồng hồ đã được nạp đủ năng lượng.

1789551819580-1496233410138477491-1713797880654666680-dd71c1f389db50f9bf59f8e545596fdb

Chronergy có gì đặc biệt?

Chronergy là bộ thoát được Rolex phát triển dựa trên nguyên lý Swiss lever escapement.

Rolex tối ưu lại hình học của bộ thoát để cải thiện hiệu suất truyền năng lượng.

Bánh xe thoát và ngựa sử dụng nickel-phosphorus, giúp giảm ảnh hưởng từ trường.

Cần lưu ý rằng Chronergy không phải hệ thống tourbillon, cũng không phải một loại escapement hoàn toàn khác Swiss lever. Đây là cách Rolex tối ưu một cấu trúc đã rất quen thuộc.


Blue Parachrom không phải silicon

Calibre 3235 sử dụng dây tóc Blue Parachrom.

Đây là điểm thường bị nhầm với Syloxi.

Syloxi là dây tóc silicon được Rolex sử dụng trên một số calibre khác.

3235 không dùng Syloxi.

Dây tóc Parachrom được thiết kế để chống ảnh hưởng từ trường và ổn định hơn trước thay đổi nhiệt độ.

Rolex còn kết hợp Parachrom với Rolex overcoil nhằm cải thiện tính đẳng thời của hệ thống dao động.


Độ chính xác

Rolex công bố Datejust 41 đạt chuẩn Superlative Chronometer.

Sai số được công bố ở mức:

-2 đến +2 giây/ngày sau khi đóng vỏ.

Điểm này quan trọng.

Rolex không chỉ kiểm tra bộ máy trước khi lắp, mà còn kiểm tra chiếc đồng hồ hoàn chỉnh.

Tuy nhiên, với đồng hồ đã qua sử dụng, con số -2/+2 không nên được mặc định.

Muốn biết máy thực tế chạy bao nhiêu phải đo trên timegrapher hoặc kiểm tra trực tiếp trong quá trình sử dụng.


Khả năng chống nước

Rolex 126333 chống nước 100 mét.

Đồng hồ sử dụng:

vỏ Oyster;

nắp đáy vặn ren;

núm Twinlock;

kính sapphire.

100 mét là đủ cho phần lớn nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Tuy nhiên, với đồng hồ đã qua sử dụng, trước khi mang đi bơi vẫn nên kiểm tra áp suất và gioăng.

Thông số 100 mét là thông số thiết kế khi đồng hồ đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của hãng.


Trải nghiệm trên cổ tay 16,5 cm

Với cổ tay khoảng 16,5 cm, Datejust 41 cho cảm giác khá nổi bật.

41 mm trên giấy nghe có vẻ lớn, nhưng lug-to-lug chỉ quanh 47–48 mm giúp đồng hồ không kéo quá dài trên cổ tay.

Bộ dây Jubilee cũng ôm xuống khá nhanh sau phần càng.

Tuy nhiên, cấu hình two-tone làm đồng hồ trông lớn hơn thực tế.

Vàng, bezel khía và những bề mặt đánh bóng phản chiếu ánh sáng liên tục, khiến 126333 có độ hiện diện mạnh hơn Datejust 41 mặt tối hoặc bezel trơn.

Nếu thích đồng hồ kín đáo, 36 mm có thể cân đối hơn.

Nếu muốn Datejust trở thành điểm nhấn chính trên cổ tay thì 41 mm là lựa chọn hợp lý.

1789551819570-1496233410138477491-1713797880654666680-7bd6c4a8640b0e3d3bef12d674a6ea5c

Ưu điểm

Rolex Datejust 41 126333 có bốn lợi thế lớn.

Thứ nhất, nhận diện rất mạnh.

Bezel khía, Cyclops, Rolesor và Jubilee đều là những chi tiết gắn liền với Rolex.

Thứ hai, tính thực dụng cao.

Sapphire, chống nước 100 m, lịch ngày, automatic và Easylink khiến đây là chiếc đồng hồ có thể đeo hằng ngày.

Thứ ba, calibre 3235.

70 giờ trữ cót và tiêu chuẩn Superlative Chronometer là nâng cấp rõ ràng so với thế hệ trước.

Thứ tư, thiết kế cân bằng giữa thể thao và sang trọng.

126333 có vàng 18K nhưng vẫn không quá formal như Day-Date full gold.

1789551819553-1496233410138477491-1713797880654666680-7e71d0f301815e52b7e03bc47d1b91c8

Nhược điểm

Nhược điểm đầu tiên là không kín đáo.

Two-tone vàng và bezel khía luôn thu hút sự chú ý.

Thứ hai là các bề mặt đánh bóng và phần vàng dễ xuất hiện hairline.

Thứ ba, 41 mm không phải tỷ lệ đẹp nhất với mọi cổ tay.

Những người thích phong cách Datejust cổ điển có thể vẫn thấy 36 mm cân đối hơn.

1789551819559-1496233410138477491-1713797880654666680-172b08597121b8f389537cc6bd61e9ce

Kết luận

Rolex Datejust 41 126333 là một mẫu đồng hồ thể hiện rất rõ triết lý của Datejust hiện đại.

Nó giữ lại những yếu tố nhận diện đã tồn tại hàng chục năm như fluted bezel, Cyclops, Rolesor và Jubilee, nhưng đưa chúng vào kích thước 41 mm cùng calibre 3235 hiện đại hơn.

Điểm hấp dẫn nhất của 126333 không nằm riêng ở vàng 18K hay tên Rolex.

Giá trị của nó nằm ở việc có thể vừa là một chiếc đồng hồ sang trọng, vừa đủ bền và thực dụng để sử dụng hằng ngày.

Nếu Datejust 36 đại diện cho tỷ lệ truyền thống, thì Datejust 41 126333 là phiên bản phù hợp với người muốn chất Rolex rõ ràng hơn, hiện đại hơn và nổi bật hơn trên cổ tay.

Chia sẻ

zalo icon