Trong khoảng giá hơn 100 triệu đồng, Omega Constellation 131.20.36.20.13.001 là một mẫu đồng hồ đáng cân nhắc bởi sự tương phản rất rõ giữa hình thức và nền tảng kỹ thuật.

Nhìn từ mặt trước, đây là một chiếc Constellation 36mm mang phong cách cổ điển với mặt số nâu, vành bezel số La Mã, dây kim loại hai tông màu và bốn “móng vuốt” đặc trưng. Nhưng khi lật đồng hồ lại, bên trong là Omega Co‑Axial Master Chronometer Calibre 8800 – bộ máy hiện đại, kháng từ 15.000 gauss và có tiêu chuẩn độ chính xác trung bình từ 0 đến +6 giây mỗi ngày.

Tại thời điểm bài viết, phiên bản new full box đang được Đồng hồ Quang Lâm niêm yết ở mức 145 triệu đồng. Đây chính là yếu tố khiến chiếc đồng hồ trở nên đặc biệt: thiết kế mang DNA hơn 40 năm nhưng bộ máy bên trong vẫn thuộc nhóm máy cơ hiện đại và thực dụng của Omega.

2-2

Thông số Omega Constellation 131.20.36.20.13.001

Thông sốChi tiết
Bộ sưu tậpOmega Constellation
Reference131.20.36.20.13.001
Đường kính36mm
Độ dày11,7mm
Lug-to-lug39,2mm
Khoảng gắn dây22,2mm
Trọng lượngKhoảng 153g
Chất liệu vỏThép không gỉ và vàng 18K Sedna™ Gold
Mặt sốNâu chải tia mặt trời
KínhSapphire dạng vòm, chống phản chiếu hai mặt
DâyThép và vàng 18K Sedna™ Gold
KhóaKhóa bướm có comfort setting
Bộ máyOmega Calibre 8800
Loại máyAutomatic
Tần số25.200 dao động/giờ
Chân kính35
Dự trữ năng lượng55 giờ
Kháng từ15.000 gauss
Chống nước50m

Các thông số về kích thước, trọng lượng, vật liệu, kính, khả năng chống nước, bộ máy và khóa được Omega công bố trực tiếp cho đúng reference. Riêng số lượng 35 chân kính và tần số 25.200 dao động/giờ không được hiển thị trong bảng sản phẩm của Omega, nhưng được WatchBase và Caliber Corner ghi nhận thống nhất cho Calibre 8800.

10-1

Thiết kế kế thừa DNA Constellation Manhattan

Constellation là một trong những bộ sưu tập có lịch sử lâu đời của Omega. Dòng đồng hồ này xuất hiện từ năm 1952 và gắn liền với định hướng chế tạo đồng hồ chronometer có độ chính xác cao của thương hiệu Thụy Sĩ.

Tuy nhiên, hình dáng mà chúng ta nhìn thấy trên reference 131.20.36.20.13.001 chịu ảnh hưởng trực tiếp từ Constellation Manhattan năm 1982. Thế hệ Manhattan được nhận diện bằng hai phần thân vỏ dạng bán nguyệt, dây nối liền với vỏ và bốn móng vuốt nằm ở vị trí 3 giờ và 9 giờ. Trên thiết kế nguyên bản, các móng vuốt có vai trò giữ kính sapphire trên thân vỏ; về sau chúng trở thành dấu hiệu nhận diện quan trọng nhất của Constellation.

Vì vậy, không nên gọi Omega Constellation 131.20.36.20.13.001 là đồng hồ vintage. Đây vẫn là một mẫu đồng hồ hiện đại, chỉ có điều hình thức của nó kế thừa rất rõ ngôn ngữ thiết kế đã hình thành hơn 40 năm trước.

3-2

Mặt số nâu và vàng Sedna Gold tạo nên giá trị thẩm mỹ

Omega sử dụng mặt số màu nâu được hoàn thiện theo kiểu sun-brushed, tức chải tia từ trung tâm. Dưới ánh sáng yếu, mặt số có thể trông gần với màu chocolate đậm. Khi tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp, bề mặt chải tia phản xạ thành những sắc nâu đồng và vàng hồng.

Cửa sổ lịch được đặt tại vị trí 6 giờ. Cách bố trí này giúp mặt số giữ được sự cân đối theo trục dọc, thay vì tạo thêm trọng lượng thị giác ở vị trí 3 giờ – nơi vốn đã có núm chỉnh và một cặp móng vuốt.

Bộ kim, cọc giờ, logo Omega và ngôi sao Constellation đều được chế tác từ vàng 18K Sedna™ Gold. Bên ngoài là vành bezel cùng tông màu, khắc các chữ số La Mã. Omega xác nhận rõ các chi tiết này trên trang sản phẩm chính thức của reference.

Sự đồng nhất giữa mặt số nâu, kim vàng, cọc vàng, bezel vàng và các chi tiết vàng trên dây giúp chiếc đồng hồ trông sang trọng nhưng không bị rời rạc. Phần vàng hồng không đơn thuần được gắn lên một chiếc đồng hồ thép, mà được kết nối với toàn bộ bảng màu của mặt số.

14

Sedna Gold có phải vàng thật không?

Sedna™ Gold là hợp kim vàng hồng 18K độc quyền được Omega sử dụng từ năm 2012. Ngoài vàng, thành phần hợp kim còn có đồng để tạo màu đỏ ấm và palladium nhằm tăng độ ổn định của màu sắc cũng như độ bóng theo thời gian.

Do đó, các chi tiết màu vàng hồng trên Omega Constellation 131.20.36.20.13.001 không phải lớp mạ vàng thông thường. Tuy nhiên, đây cũng không phải đồng hồ full gold. Cấu trúc của reference là two-tone, kết hợp thép không gỉ với vàng 18K Sedna Gold.

Đây là điểm cần phân biệt rõ khi đánh giá giá trị vật liệu của đồng hồ. Người mua đang sở hữu các chi tiết bằng vàng 18K thật, nhưng không nên tính giá trị chiếc đồng hồ chỉ dựa trên lượng vàng.

6-2

Kích thước 36mm nhưng cảm giác đeo không hề nhẹ

Omega Constellation 131.20.36.20.13.001 có đường kính 36mm, lug-to-lug 39,2mm và độ dày 11,7mm. Đây là một cấu hình tương đối gọn, đặc biệt phù hợp với cổ tay châu Á.

Tuy nhiên, trọng lượng của đồng hồ lên tới khoảng 153g. Đây là con số đáng kể đối với một mẫu 36mm. Nguyên nhân đến từ bộ vỏ kim loại, bracelet tích hợp và cấu trúc kết hợp thép với vàng 18K.

Trên cổ tay 16,5cm của Quang Lâm, thân vỏ nằm gọn ở chính giữa, hai đầu đồng hồ không vượt ra ngoài chiều ngang cổ tay. Lug-to-lug chỉ 39,2mm giúp chiếc Constellation ôm tay tốt và không tạo cảm giác cồng kềnh.

Dù vậy, đây không phải kiểu đồng hồ 36mm mỏng và nhẹ. Phần dây tiếp giáp với vỏ rộng 22,2mm, kết cấu dây liền vỏ và trọng lượng 153g tạo ra cảm giác khá chắc, đầm và có độ hiện diện rõ ràng.

Theo trải nghiệm thực tế, kích thước này phù hợp nhất với cổ tay khoảng 15,5–17,5cm. Người quen đeo đồng hồ 40–42mm có thể cần thời gian làm quen, nhưng trên cổ tay trung bình, tỷ lệ 36mm tạo được vẻ gọn gàng và cổ điển.

12

Calibre 8800 là lý do lớn nhất để cân nhắc chiếc đồng hồ này

Bên trong Omega Constellation 131.20.36.20.13.001 là bộ máy tự động Omega Calibre 8800.

Bộ máy có 35 chân kính, hoạt động ở tần số 25.200 dao động mỗi giờ, tương đương 3,5Hz, và cung cấp 55 giờ dự trữ năng lượng. Calibre 8800 hỗ trợ lên cót tay, dừng kim giây khi chỉnh giờ và rotor lên cót tự động.

Điểm quan trọng hơn nằm ở cấu trúc Co‑Axial, dây tóc silicon và khả năng kháng từ tới 15.000 gauss. Thay vì chỉ đặt bộ máy trong một vỏ chống từ, Omega sử dụng nhiều linh kiện có khả năng chống ảnh hưởng của từ trường ngay trong kiến trúc máy.

Mặt đáy sapphire cho phép quan sát rotor và cầu máy mạ rhodium, được trang trí bằng các đường Geneva waves dạng arabesque. Đây không phải bộ máy hoàn thiện thủ công theo tiêu chuẩn haute horlogerie, nhưng có hình thức rõ ràng, hiện đại và mang bản sắc riêng của Omega.

4-2

Master Chronometer thực sự có ý nghĩa gì?

Calibre 8800 đạt chứng nhận Master Chronometer. Theo Omega, chiếc đồng hồ hoàn chỉnh phải trải qua các thử nghiệm liên quan đến độ chính xác, khả năng kháng từ, dự trữ năng lượng và chống nước.

Omega công bố tiêu chí sai số trung bình dành cho mẫu này trong khoảng 0 đến +6 giây mỗi ngày. Điều đó không có nghĩa đồng hồ sẽ luôn nhanh đúng một con số cố định trong mọi điều kiện sử dụng, nhưng cho thấy tiêu chuẩn không chấp nhận kết quả trung bình chạy chậm trong quy trình kiểm định.

Tài liệu kỹ thuật METAS xác nhận chứng nhận Master Chronometer tập trung vào hiệu năng chronometric, khả năng chống nước, dự trữ năng lượng và khả năng hoạt động trong từ trường 1,5 tesla, tương đương 15.000 gauss. Việc thử nghiệm được tiến hành trên từng bộ máy và đồng hồ, dưới quy trình giám sát, kiểm toán và kiểm tra mẫu của METAS.

Đây chính là sự đối lập thú vị nhất của Omega Constellation 131.20.36.20.13.001: bên ngoài mang phong cách cổ điển, nhưng bên trong lại được thiết kế cho môi trường sử dụng hiện đại, nơi đồng hồ thường xuyên tiếp xúc với điện thoại, máy tính, loa, nam châm và các thiết bị điện tử.

11-2

Những ưu điểm nổi bật

Ưu điểm lớn nhất của chiếc đồng hồ là thiết kế có bản sắc. Bốn móng vuốt, bezel số La Mã, phần thân vỏ bán nguyệt và bracelet tích hợp giúp người chơi có thể nhận diện Constellation ngay từ khoảng cách tương đối xa.

Ưu điểm thứ hai là cách phối màu. Mặt nâu chải tia kết hợp với vàng Sedna Gold tạo hiệu ứng ấm và sang trọng, nhưng không quá sáng như một cấu hình toàn bộ bằng vàng.

Ưu điểm thứ ba là kích thước thực dụng. Đường kính 36mm và lug-to-lug 39,2mm phù hợp với nhiều cổ tay, trong khi trọng lượng 153g vẫn tạo cảm giác chắc chắn.

Quan trọng nhất vẫn là Calibre 8800. Người sở hữu nhận được bộ thoát Co‑Axial, dây tóc silicon, Master Chronometer, 55 giờ dự trữ năng lượng và khả năng kháng từ 15.000 gauss trong một chiếc đồng hồ có hình thức khá cổ điển.


Ba điểm cần cân nhắc trước khi mua

Điểm đầu tiên là khả năng chống nước chỉ 50m. Đây là đồng hồ sang trọng sử dụng hằng ngày, không phải mẫu chuyên dụng cho hoạt động bơi hoặc lặn.

Điểm thứ hai là bracelet tích hợp. Thiết kế này tạo nên vẻ liền mạch đặc trưng của Constellation, nhưng cũng hạn chế khả năng thay sang dây da hoặc dây cao su phổ thông. Người thích thường xuyên thay đổi phong cách dây sẽ có ít lựa chọn hơn.

Điểm cuối cùng là hình thức tương đối kén người đeo. Kích thước 36mm, mặt nâu và vàng hồng tạo nên phong cách cổ điển rõ rệt. Người quen đồng hồ thể thao lớn hoặc chỉ thích đồng hồ toàn thép có thể cảm thấy chiếc này hơi trang trọng.


Omega Constellation 131.20.36.20.13.001 phù hợp với ai?

Mẫu đồng hồ này phù hợp với người có cổ tay vừa phải, thích tỷ lệ 36mm và muốn một chiếc đồng hồ có khả năng sử dụng trong cả môi trường công việc lẫn những dịp cần ăn mặc lịch sự.

Đây cũng là lựa chọn đáng chú ý cho người thích thiết kế có lịch sử nhưng không muốn sử dụng bộ máy cũ. Hình thức Constellation gợi lại ngôn ngữ Manhattan năm 1982, trong khi Calibre 8800 cung cấp những tiêu chuẩn kỹ thuật hiện đại.

Ngược lại, người cần đồng hồ chống nước cao, thích thay dây thường xuyên hoặc ưu tiên khả năng bán lại nhanh nên cân nhắc kỹ trước khi mua.


Omega Constellation 131.20.36.20.13.001 giá bao nhiêu?

Tại thời điểm bài viết, chiếc Omega Constellation 131.20.36.20.13.001 new full box đang được Đồng hồ Quang Lâm niêm yết với giá 145 triệu đồng. Giá bán có thể thay đổi theo thời điểm, tình trạng hàng, ngày thẻ bảo hành và bộ phụ kiện thực tế.

Ở mức giá này, lý do đáng cân nhắc chiếc đồng hồ không chỉ nằm ở vàng 18K Sedna Gold. Giá trị cốt lõi là sự kết hợp giữa thiết kế Constellation có nhận diện rõ, kích thước dễ đeo và bộ máy Calibre 8800 có năng lực kỹ thuật cao.


Kết luận

Omega Constellation 131.20.36.20.13.001 không phải mẫu đồng hồ dành cho tất cả mọi người. Thiết kế 36mm, màu nâu và cấu hình thép–vàng hồng đòi hỏi người đeo phải thực sự phù hợp với phong cách cổ điển của Constellation.

Nhưng chính sự khác biệt đó lại tạo nên giá trị của chiếc đồng hồ.

Bên ngoài là ngôn ngữ thiết kế đã được Omega duy trì từ thời Constellation Manhattan. Bên trong là Calibre 8800 với Co‑Axial, Master Chronometer, 55 giờ tích cót và khả năng chống từ 15.000 gauss.

Với mức giá khoảng 145 triệu đồng cho một chiếc new full box, đây là một mẫu Omega đáng cân nhắc đối với người muốn tìm kiếm một thiết kế có chiều sâu lịch sử nhưng vẫn được trang bị bộ máy cơ hiện đại, chính xác và phù hợp để sử dụng lâu dài.

 
 
Chia sẻ

zalo icon